Campeonato Estadal Carabobo Sub 12 Sala de Juegos Ajedrez Kristo Milona CaraboboCampeonato Estadal Carabobo Sub 12 | Ban Tổ chức | OR Maglis Blanco 23931280 |
| Liên đoàn | Venezuela ( VEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Leonardo Gonzalez |
| Tổng trọng tài | AF Luis Miguel Meza Boiko 3943305 |
| Phó Tổng Trọng tài | AR Samuel Duran 3983404 |
| Trọng tài | AR Jorge Romero 3970388, AR Franklin Bracho 23935766 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 más 30 de incremento desde la primera jugada |
| Địa điểm | Sala de Juegos Ajedrez Kristo Milona Carabobo |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/17 đến 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1420 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:45:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.3)
| Giải/ Nội dung | Sub 14, Sub 16, Sub 12, Femenino Sub 12, Femenino Sub 14 y Sub 16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | RtQT | Phái | Loại | Age | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Gargano Torres, Alessandro | 23902728 | 1580 | | | 11 | | Auxiliadora |
| 2 | | Rodriguez Herrera, Mathias Eduardo | 3998371 | 1532 | | | 11 | | San Diego |
| 3 | | Salom Chayeb, Mathias Alejandro | 3994856 | 1480 | | | 11 | | Mate 1 |
| 4 | | Arias Castro, Keynerd Santiago | 23943700 | 0 | | | 12 | | Manuel Muñoz |
| 5 | | Escalona Rojas, Samuel Alejandro | 23941979 | 0 | | | 12 | | Valencia |
| 6 | | Gonzalez Bertrand, Juan Pablo | | 0 | | | 11 | | INDENGUA |
| 7 | | Gori, Samuel | | 0 | | | 12 | | Italo |
| 8 | | Hamcho, Daniel | | 0 | | | 12 | | Italo |
| 9 | | Kbouh, Ali | | 0 | | | 12 | | Santa Rosa |
| 10 | | Lopez Diaz, Ezequiel Jesus | 23942061 | 0 | | | 11 | | Santa Rosa |
| 11 | | Manss, Thomas | | 0 | | | 12 | | Italo |
| 12 | | Manzanilla Herrera, Juan Manuel | 23942070 | 0 | | | 11 | | Santa Rosa |
| 13 | | Marin Medina, Leonardo Andres | 23932163 | 0 | | | 12 | | San Diego |
| 14 | | Martinez Cifuentes, Thiago Mattias | 23943793 | 0 | | | 12 | | Santa Rosa |
| 15 | | Navas, Gabriel | | 0 | | | 12 | | Santa Rosa |
| 16 | | Noguera, Mathias | | 0 | | | 12 | | Hermandad Gallega |
| 17 | | Ortiz Duque, Diego Ignacio | 23942118 | 0 | | | 11 | | Santa Rosa |
| 18 | | Pizzano, Sebastian | | 0 | | | 12 | | San Diego |
| 19 | | Quintero Berrios, Maximiliano | 23918683 | 0 | | | 12 | | San Diego |
| 20 | | Ramos Petit, Luis Alejandro | 3995771 | 0 | | | 12 | | Italo |
|
|
|
|