Рапид турнир с обсчётом рейтинга ФИДЕ для шахматистов не старше семнадцати лет и не выше первого разряда.
Призовой фонд 60% от турнирных взносов.
Старт 20 сентября в 14:00.
Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643

⚡"Junior Chess War" 20.09 ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:41:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sukhov Maxim

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênNhómLĐRtgRtQTĐiểm HS1  HS2  HS3 Rpnwwew-weKrtg+/-
12Amanzholuly, MadiIKAZ176517655000189975,54,371,134045,2
23AFMElshatov, TamirlanIKAZ1756175640001956764,511,494059,6
34Zhumabayev, KhalidIKAZ1740174040001835754,070,934037,2
412Kairatov, RasulIKAZ159315934000179763,51,791,714068,4
56Abdullayev, BeibytIIKAZ171417143,5000186275,54,221,284051,2
610Akparzhan, AibynIKAZ161716173,5000171952,51,910,594023,6
77Bakhytzhan, AbilmansurIKAZ1704170430001627744,62-0,6240-24,8
89Kabylbek, AlisultanIKAZ1661166130001522523,25-1,2540-50
98Kabak, DinmukhammedIKAZ1702170230001625522,87-0,8740-34,8
105Shegay, KseniyaIKAZ1724172430001567634,40-1,4040-56
1124Nurmukhamet, SaraIKAZ003000151073
1211Abishova, AiaruIIKAZ160516052,5000148551,52,73-1,2340-49,2
1318Ivashchenko, MaryaIIRUS147214722,5000169974,52,372,134085,2
1413Komekbay, AbayIKAZ155115512,5000168863,52,481,024040,8
151Bakhytzhan, AidynIKAZ1788178820001583523,36-1,3640-54,4
1615Alimbaev, ElzhanIIIKAZ1513151320001543411,22-0,2240-8,8
1716Nosov, DmitriyIIKAZ1510151020001476401,43-1,4340-57,2
1821Omirbay, AltanIKAZ1419141920001410411,11-0,1140-4,4
1919Kobei, MansurIIKAZ1442144220001486511,54-0,5440-21,6
2014Sadyrbekov, AldiyarIIKAZ1527152720001501411,32-0,3240-12,8
2122Dzhaudatov, EmilIKAZ002000140440
2217Zhandarbek, RamazanIIKAZ149914991,5000141940,51,43-0,9340-37,2
2325Shakaboyva, AdelIVKAZ00100069350
2426Vostrikov, ErnestIIIKAZ001000121440
2523Mishok, AishaIIIKAZ001000120130
2620Haidar, AltairIKAZ1440144000000000,000,00400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)