С обсчётом рейтинга ФИДЕ. Призовой фонд 70% от турнирных взносов. Старт 19 сентября в 14:00. Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643⚡Блиц турнир для всех желающих 19.09 ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔ | Ban Tổ chức | Шахматная Академия "Фаворит" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Sukhov M. A. |
| Tổng trọng tài | Sukhov M. A. |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 минуты + 2 секунды за ход |
| Địa điểm | Almaty |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1802 / 18 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:41:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sukhov Maxim
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT |
| 1 | IM | Smirnov, Mark | 13764594 | KAZ | 2462 | 2462 |
| 2 | IM | Kuandykuly, Danis | 13752260 | KAZ | 2325 | 2325 |
| 3 | FM | Talgatov, Nazar | 13743694 | KAZ | 2273 | 2273 |
| 4 | FM | Daulet, Alikhan | 13741632 | KAZ | 2254 | 2254 |
| 5 | CM | Kodiri, Pairavi | 14701979 | TJK | 2208 | 2208 |
| 6 | FM | Dumanuly, Sultanbeibarys | 13731963 | KAZ | 2150 | 2150 |
| 7 | | Yessengali, Adizhan | 13743830 | KAZ | 2125 | 2125 |
| 8 | AIM | Dzhumakanov, Kuanysh | 13764551 | KAZ | 2058 | 2058 |
| 9 | | Kazhmurat, Altair | 13750208 | KAZ | 2049 | 2049 |
| 10 | | Zhandos, Akarys | 13741683 | KAZ | 1976 | 1976 |
| 11 | | Satekov, Danial | 447026200 | KAZ | 1863 | 1863 |
| 12 | | Makhsatuly, Rakhim | 13792318 | KAZ | 1801 | 1801 |
| 13 | ACM | Kalikov, Nurlybek | 447012269 | KAZ | 1687 | 1687 |
| 14 | | Kairatov, Rasul | 557018723 | KAZ | 1625 | 1625 |
| 15 | | Ivashchenko, Marya | 55849695 | RUS | 1594 | 1594 |
| 16 | | Frolovs, Amals | 11632518 | LAT | 1526 | 1526 |
| 17 | | Li, Igor | 557007810 | KAZ | 1467 | 1467 |
| 18 | | Atila, Bulat | 557036250 | KAZ | 0 | 0 |
| 19 | | Baydulla, Asanali | 557036772 | KAZ | 0 | 0 |
| 20 | | Krasnianskii, Aleksandr | | KAZ | 0 | 0 |
| 21 | | Malikov, Abbas | 557012180 | KAZ | 0 | 0 |
| 22 | | Malikov, Rashid | 557015589 | KAZ | 0 | 0 |
| 23 | | Omirbay, Altan | 447031018 | KAZ | 0 | 0 |
| 24 | | Shaikhin, Anuar | 557042144 | KAZ | 0 | 0 |
|
|
|
|