| Ban Tổ chức | Malaysian Chess Federation & Kuala Lumpur Chess Association |
| Liên đoàn | Malaysia ( MAS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AO Najib Abdul Wahab |
| Tổng trọng tài | IA Tissera, Thiwanka 9901175 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Sharma, Shardul 45035334; IA Ariff, Syawal Aqmar Shahrir 5712050 |
| Trọng tài | PO: IA Wong, Qi Hao 5730821 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Cititel Midvalley Kuala Lumpur, Malaysia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/04 đến 2026/10/12 |
| Rating trung bình / Average age | 1525 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.09.2026 14:50:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malaysian Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUS, BAN, BRU, CAN, IND, KEN, MAS, NAM, PAK, SCO, SGP, SRI |
| Xem theo nhóm | G07, G09, G11, G13, G15, G17, G19, O07, O09, O11, O13, O15, O17, O19 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|