Категория U-10 мальчики 2017,2018 г.р.
Начало 1-го тура 19 сентября в 10:00 Контакт: +7 705 365 1940 Сергей Николаевич

Городской отборочный турнир по шахматам, на ЧО Абай 2026 г. Категория U-10 Дата проведения: 19-20 сентября 2026 г. ЦРД “АБАЙ-ДАРЫНЫ”, ул.Глинки 52 А

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:01:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU-8, U-10, U-12, U-14, U-16, U-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
12Омаров, СултанKAZ1800Chess boom4010
23Жұмат, ЕралымKAZ1700ОЦ HARVARD308
31Калидулаев, ЖалғасKAZ1800ОЦ HARVARD309
47Асланұлы, АйсұлтанKAZ1600ОЦ HARVARD309
512Ерiкғазы, АрнурKAZ1600ОЦ HARVARD306
614Маутканов, АлдиярKAZ1600ОЦ MEGAMOZG308
716Төлеуғабыл, АсанәліKAZ1600ЦРД Дарын307
89Беріков, АнуарKAZ1600ЦРД Дарын206
910Біржанұлы, ҚуандықKAZ1600ЦРД Дарын205
1017Шильдебаев, АлдиярKAZ1600ОЦ MEGAMOZG203
118Базарбек, НығметKAZ1600ЦРД Абай Дарыны206
125Амантай, ӘлемKAZ1600ЦРД Дарын205
1311Даниярұлы, ДиярKAZ1600Лингвистика205
146Архам, РасулKAZ1600ЦРД Абай Дарыны203
1513Жумагелді, СаянKAZ1600ЦРД Абай Дарыны1,503,5
1620Маратов, АлишерKAZ1000ОЦ HARVARD1,502,5
174Ағыбай, АмиржанKAZ1600ЦРД Дарын103
1821Қайрат, АкрамKAZ1600Дворец молодёжи104
1915Талгатов, НурханKAZ1600ОЦ HARVARD103
2019Дәулет, НұрымKAZ1000ЦРД Абай Дарыны103
2118Асқар, НұрланKAZ1000ОЦ HARVARD101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break