Категория U-16 Юноши 2011,2012 г.р
Начало 1-го тура 19 сентября в 10:00 Контакт: +7 705 365 1940 Сергей Николаевич

Городской отборочный турнир по шахматам, на ЧО Абай 2026 г. Категория U-16 Дата проведения: 19-20 сентября 2026 г. ЦРД “АБАЙ-ДАРЫНЫ”, ул.Глинки 52 А

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcKhabdes Bakytzhan
Tổng trọng tàiSmotrov Sergey
Địa điểmг.Семей
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1781 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:52:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU-8, U-10, U-12, U-14, U-16, U-18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2 
1Газезов Амир1800KAZ 7b1 2w½ 14b1 4b1 3w½ 9b1 5w½ 8w1 10b17,544,537
2Болат Амир1800KAZ 10w1 1b½ 3w½ 5w1 8b1 4b0 12w1 6w1 11b1746,533,5
3Кожабаев Динмухаммед1800KAZ 5b½ 6w1 2b½ 9w1 1b½ 8w1 4w½ 13b1 12w174633
4Муратов Алдияр1900KAZ 12b1 8w1 9b1 1w0 11b1 2w1 3b½ 5b1 6w06,54736,5
5Жұмабек Алижан1900KAZ 3w½ 14b½ 7w1 2b0 12b½ 11w1 1b½ 4w0 8b1546,524,5
6Ануаров Заңғар1800KAZ 14w0 3b0 10w0 16b+ 15b+ 7b1 9w1 2b0 4b1545,519
7Тұрғанбек Мұхаммед1800KAZ 1w0 10b1 5b0 12w0 16b+ 6w0 11b½ 14b1 13w14,539,517,5
8Дәуір Жан1800KAZ 11w1 4b0 15w1 13b1 2w0 3b0 14w1 1b0 5w0445,525
9Арстамбаев Айдос1800KAZ 13b1 15w1 4w0 3b0 10b1 1w0 6b0 11w0 14b1442,523
10Сәлімбаев Аңсар1800KAZ 2b0 7w0 6b1 15b1 9w0 16w+ 13w0 12b1 1w0441,519
11Мурат Мансур1700KAZ 8b0 12w1 13b½ 14w1 4w0 5b0 7w½ 9b1 2w0440,521
12Қанатбек Бекнұр1800KAZ 4w0 11b0 16w+ 7b1 5w½ 14w1 2b0 10w0 3b03,54419,5
13Мұратбек Мағжан1800KAZ 9w0 16b1 11w½ 8w0 14b0 15b+ 10b1 3w0 7b03,53518,5
14Мекишев Дамир1800KAZ 6b1 5w½ 1w0 11b0 13w1 12b0 8b0 7w0 9w02,54118
15Дюсенгалиев Мирас1600KAZ 16w1 9b0 8b0 10w0 6w- 13w- -0 -0 -0118,59
16Советбеков Амир1600KAZ 15b0 13w0 12b- 6w- 7w- 10b- -0 -0 -0060

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break