GX Alekhine Open Abertura época 26/27 Jovens sub 8-16 semi-rápidas (27/09) 14h30

Cập nhật ngày: 27.09.2026 18:04:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1
Li Wei David1722CHN 9w1 15b½ 4w1 3w1 6b14,5101416,5
2
Regateiro Afonso Manuel Machado Severino1521POR 10b1 5w1 3b0 14w0 15b½2,591,51113
3
Silva Vicente Paulos Ferreira Alves1509POR 11w1 16b1 2w1 1b0 9w03501415
4
Regateiro Francisco Manuel Machado Sever1494POR 12b1 17w1 1b0 10w1 14b143011,512,5
5
Pinto Miguel Filipe Da Fonte1455POR 13w1 2b0 15w½ 9b0 -12,5110,51214,5
6
Amaral Eduardo José Lino1436POR 14b0 12w1 13b1 15w1 1w03601315
7
Basirzadeh Taha0IRI 15w- -0 -0 -0 -001701012,5
8
Basirzadeh Yousef0IRI 16b- -0 -0 -0 -0016010,513
9
Costa Diogo Filipe Branquinho0POR 1b0 14w1 17b1 5w1 3b14201314
10
Duarte Marta0POR 2w0 11b1 12w1 4b0 16w0212111,512,5
11
Duarte Pedro de Almeida0POR 3b0 10w0 -1 16b0 13b0115011,513,5
12
Ferreira Sancho Pereira Henriques0POR 4w0 6b0 10b0 -1 17w1213011,512,5
13
Lopes Gonçalo Sousa0POR 5b0 -1 6w0 17b1 11w1370910
14
Rodrigues Madalena Sousa Lage Anastácio0POR 6w1 9b0 16w1 2b1 4w03401416,5
15
Silva Simão Vesely Tolentino0POR 7b+ 1w½ 5b½ 6b0 2w½2,510112,512,5
16
Zabrodin Timofei0RUS 8w+ 3w0 14b0 11w1 10b138099
17
Zhan Gao0CHN -1 4b0 9w0 13w0 12b0114013,515,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)