GX Alekhine Open Abertura época 26/27 Jovens sub 8-16 semi-rápidas (27/09) 14h30 | Ban Tổ chức | Grupo de Xadrez Alekhine |
| Liên đoàn | Portugal ( POR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Carlos Aguiar |
| Tổng trọng tài | António Garcia |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10min+5s |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1443 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 18:04:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Li Wei, David | 1975080 | CHN | 1722 | | U12 | Cx Sintra |
| 2 | | | Regateiro, Afonso Manuel Machado Severino | 1984020 | POR | 1521 | | U12 | Gx Alekhine |
| 3 | | | Silva, Vicente Paulos Ferreira Alves | 1981927 | POR | 1509 | | U14 | Gx Alekhine |
| 4 | | | Regateiro, Francisco Manuel Machado Sever | 1984039 | POR | 1494 | | U14 | Gx Alekhine |
| 5 | | | Pinto, Miguel Filipe Da Fonte | 1990462 | POR | 1455 | | U14 | Gx Alekhine |
| 6 | | | Amaral, Eduardo José Lino | 1989596 | POR | 1436 | | U16 | Gx Alekhine |
| 7 | | | Basirzadeh, Taha | | IRI | 0 | | U08 | Gx Alekhine |
| 8 | | | Basirzadeh, Yousef | | IRI | 0 | | U12 | Gx Alekhine |
| 9 | | | Costa, Diogo Filipe Branquinho | | POR | 0 | | U16 | Gx Alekhine |
| 10 | | | Duarte, Marta | | POR | 0 | w | U12 | Gx Alekhine |
| 11 | | | Duarte, Pedro de Almeida | | POR | 0 | | U08 | GxAlekhine |
| 12 | | | Ferreira, Sancho Pereira Henriques | | POR | 0 | | U10 | Gx Alekhine |
| 13 | | | Lopes, Gonçalo Sousa | | POR | 0 | | U10 | Gx Alekhine |
| 14 | | | Rodrigues, Madalena Sousa Lage Anastácio | 1995472 | POR | 0 | w | U10 | Gx Alekhine |
| 15 | | | Silva, Simão Vesely Tolentino | | POR | 0 | | U10 | Gx Alekhine |
| 16 | | | Zabrodin, Timofei | | RUS | 0 | | U10 | Gx Alekhine |
| 17 | | | Zhan, Gao | | CHN | 0 | | U08 | Gx Alekhine |
|
|
|
|