Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DRDO NATIONAL CHESS TOURNAMENT 2026 WOMEN INDIVIDUAL CATEGORY

Cập nhật ngày: 17.09.2026 10:39:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assam Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
113Nikita, KumariIND0North3000
218Shashi, JaintIND0North3000
35Aswathi, KIND0South2000
416Rajalakshmi, MIND0South2000
51Akshata, Ashok ShendarkarIND0Central2000
64Annapurna, AgrawalIND0West2000
715Priyanka, JainIND0North2000
82Anita, KumariIND0Central2000
97Geeta, WaghuldeIND0West1000
109Hemalata, BariIND0South1000
1112Namita, KalraIND0North1000
126Bijayalaxmi, MohantyIND0Central1000
1314Priyanka, BeheraIND0Central1000
1417Savita,IND0North1000
153Anita, ParidaIND0Central0000
1610Lakshmi, Sree SIND0South0000
178Gurpreet, KaurIND0West0000
1811Minakshi, MalikIND0South0000
1919Shraddha, DubeyIND0South0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)