FESTIVAL DE AJEDREZ DE DAROCA 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:41:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACIÓN ARAGONESA DE AJEDREZ (118)
| Giải/ Nội dung | Festival de Ajedrez, General, Sub 10, Sub 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | ESP |
| Xem theo nhóm | Sub 10 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | Nhóm | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Perez Miguel, Andres | U10 | | Sub 10 | ESP | 1625 | Aulazenter | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | | Comas Morales, Roman | U10 | | Sub 10 | ESP | 1544 | El Olivar | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 3 | 4 | | Alegre Lopez, Alejandro | U10 | | Sub 10 | ESP | 1523 | Utebo San Lamberto | 2 | 1 | 1,5 | 1,5 |
| 4 | 3 | | Latorre Artal, Hector | U10 | | Sub 10 | ESP | 1531 | Palacio de pioneros | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 8 | | Bernal Azcona, Noa | U10 | w | Sub 10 | ESP | 1500 | El Olivar | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 6 | 7 | | Arbues Miguel, Diego | U08 | | Sub 10 | ESP | 1500 | Marcos Frechin | 1 | 2 | 2,5 | 0,5 |
| 7 | 5 | | Aostacioae, Eduard Martin | U10 | | Sub 10 | ESP | 1522 | Marcos Flechin | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 6 | | Genoves Changoluisa, Nathan Kal-El | U08 | | Sub 10 | ESP | 1510 | Marcos Frechin | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 9 | 9 | | Carvajal Guallar, Bruno | U08 | | Sub 10 | ESP | 1500 | Marcos Frechin | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 10 | 10 | | Puente Borao, Guillermo | U10 | | Sub 10 | ESP | 1500 | C.A. Utebo | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 11 | 16 | | Rubio Lorente, Pablo | U10 | | Sub 10 | ESP | 0 | Monreal del Campo | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 12 | 12 | | Alegre Lopez, Sofia | U08 | w | Sub 10 | ESP | 0 | Utebo San Lamberto | 0,5 | 2 | 2,5 | 0,25 |
| 13 | 15 | | Miguel Pardillos, Emma | U10 | w | Sub 10 | ESP | 0 | Daroca | 0,5 | 1 | 1,5 | 0,25 |
| 14 | 11 | | Vera Perez, Mario | U08 | | Sub 10 | ESP | 1500 | El Olivar | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 15 | 13 | | Iranzo Maicas, Andres | U10 | | Sub 10 | ESP | 0 | Teruel | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16 | 14 | | Iranzo Maicas, Sergio | U10 | | Sub 10 | ESP | 0 | Teruel | 0 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|