FESTIVAL DE AJEDREZ DE DAROCA 2026

Ban Tổ chứcClub Torre del Jaque
Liên đoànSpain ( ESP )
Tổng trọng tàiJosé Antonio Escudero Martin 54782767
Thời gian kiểm tra (Rapid)7 min + 3 seg/jug
Địa điểmAuditorio de los Escolapios, c/ Mayor s/n, Daroca, Zaragoza
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1516 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:41:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACIÓN ARAGONESA DE AJEDREZ (118)

Giải/ Nội dungFestival de Ajedrez, General, Sub 10, Sub 14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Xem theo từng độiESP
Xem theo nhómSub 10
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Perez Miguel Andres1625ESP 9w1 6b1 4w1 2b1 8w1 3b0 10w161273025
2Comas Morales Roman1544ESP 10b1 5w1 3b1 1w0 16b1 4w1 8b162262822
3Latorre Artal Hector1531ESP 11w1 8b1 2w0 9b1 4w1 1w1 6b053273019
4Alegre Lopez Alejandro1523ESP 12b1 7w1 1b0 16w1 3b0 2b0 5w03112525,54,5
5Aostacioae Eduard Martin1522ESP 13w1 2b0 8w0 11b1 6w0 15w1 4b1472525,510,5
6Genoves Changoluisa Nathan Kal-El1510ESP 14b1 1w0 10b0 7w1 5b1 13w1 3w154272919
7Arbues Miguel Diego1500ESP 15w1 4b0 9w0 6b0 13w0 12b1 14w021419,5201
8Bernal Azcona Noa1500ESP 16b1 3w0 5b1 10w1 1b0 9w1 2w046283013
9Carvajal Guallar Bruno1500ESP 1b0 14w1 7b1 3w0 10b0 8b0 15w13102525,56,5
10Puente Borao Guillermo1500ESP 2w0 13b1 6w1 8b0 9w1 11b1 1b045283115
11Vera Perez Mario1500ESP 3b0 16w1 12b1 5w0 15b1 10w0 13b031219,5203
12Alegre Lopez Sofia0ESP 4w0 15b½ 11w0 13b0 14b0 7w0 16w00,5151818,50,25
13Iranzo Maicas Andres0ESP 5b0 10w0 14b1 12w1 7b1 6b0 11w1482222,59,5
14Iranzo Maicas Sergio0ESP 6w0 9b0 13w0 15b1 12w1 16b1 7b14916,5175
15Miguel Pardillos Emma0ESP 7b0 12w½ 16b0 14w0 11w0 5b0 9b00,5161818,50,25
16Rubio Lorente Pablo0ESP 8w0 11b0 15w1 4b0 2w0 14w0 12b121320,5211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable