FESTIVAL DE AJEDREZ DE DAROCA 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:43:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACIÓN ARAGONESA DE AJEDREZ (118)
| Giải/ Nội dung | Festival de Ajedrez, General, Sub 10, Sub 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | ESP |
| Xem theo nhóm | Sub 14 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | Nhóm | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Garcia Mondoc, Pablo | U12 | | Sub 14 | ESP | 1846 | El Olivar | 6,5 | 26 | 29,5 | 27,75 |
| 2 | 2 | | Bernal Roca, Urbez | U12 | | Sub 14 | ESP | 1610 | El Olivar | 6 | 26 | 28 | 21,5 |
| 3 | 12 | | Peribanez Mainar, Alejandro | U14 | | Sub 14 | ESP | 1500 | Helios | 4,5 | 26,5 | 27,5 | 13,25 |
| 4 | 6 | | Comas Morales, Mateo | U12 | | Sub 14 | ESP | 1523 | El Olivar | 4 | 28,5 | 29,5 | 12,5 |
| 5 | 4 | | San Sebastian Crampita, Gabriel | U12 | | Sub 14 | ESP | 1550 | Marcos Frechin | 4 | 25,5 | 26,5 | 10 |
| 6 | 7 | | Lazaro Pons, Marcos | U12 | | Sub 14 | ESP | 1514 | MyInvestor Casablanca | 4 | 24,5 | 25,5 | 11,5 |
| 7 | 5 | | Bayod Martinez, Lara | U12 | w | Sub 14 | ESP | 1540 | El Olivar | 3,5 | 28,5 | 31,5 | 12,75 |
| 8 | 3 | | Ciolca, George Florin | U12 | | Sub 14 | ESP | 1560 | Marcos Frechin | 3,5 | 26,5 | 28,5 | 11,75 |
| 9 | 10 | | Corcuera Sekmistrz, Ainara | U12 | w | Sub 14 | ESP | 1500 | My Investor Casablanca | 3 | 20 | 21 | 6 |
| 10 | 8 | | Sanz Paz, Hugo | U12 | | Sub 14 | ESP | 1502 | MyInvestor Casablanca | 2 | 23 | 24 | 3 |
| 11 | 13 | | Morillo Ramos, Jose | U12 | | Sub 14 | ESP | 0 | Calamocha | 1 | 21,5 | 22,5 | 1 |
| 12 | 9 | | Colceriu, Tudor | U12 | | Sub 14 | ESP | 1500 | Torre del Jaque | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 11 | | Hernandez Roche, Eva | U12 | w | Sub 14 | ESP | 1500 | Monsalud | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|