FESTIVAL DE AJEDREZ DE DAROCA 2026

Ban Tổ chứcClub Torre del Jaque
Liên đoànSpain ( ESP )
Tổng trọng tàiJosé Antonio Escudero Martin 54782767
Thời gian kiểm tra (Rapid)7 min + 3 seg/jug
Địa điểmAuditorio de los Escolapios, c/ Mayor s/n, Daroca, Zaragoza
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1550 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:43:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACIÓN ARAGONESA DE AJEDREZ (118)

Giải/ Nội dungFestival de Ajedrez, General, Sub 10, Sub 14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Xem theo từng độiESP
Xem theo nhómSub 14
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Garcia Mondoc Pablo1846ESP 7w1 4b1 6w1 2b1 12w1 5b1 3b½6,512629,527,75
2Bernal Roca Urbez1610ESP 8b1 3w1 12b1 1w0 6b1 4w1 5b162262821,5
3Ciolca George Florin1560ESP 9w+ 2b0 7w0 8b1 5w0 10b1 1w½3,5826,528,511,75
4San Sebastian Crampita Gabriel1550ESP 10b1 1w0 13w1 6b0 8w1 2b0 -14525,526,510
5Bayod Martinez Lara1540ESP 12w½ 6b0 10w1 7b1 3b1 1w0 2w03,5728,531,512,75
6Comas Morales Mateo1523ESP 13b1 5w1 1b0 4w1 2w0 7b1 12b04428,529,512,5
7Lazaro Pons Marcos1514ESP 1b0 10w1 3b1 5w0 -1 6w0 13b14624,525,511,5
8Sanz Paz Hugo1502ESP 2w0 12b0 -1 3w0 4b0 13w1 10w021023243
9Colceriu Tudor1500ESP 3b- -0 -0 -0 -0 -0 -0012000
10Corcuera Sekmistrz Ainara1500ESP 4w0 7b0 5b0 -1 13w1 3w0 8b13920216
11Hernandez Roche Eva1500ESP -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0013000
12Peribanez Mainar Alejandro1500ESP 5b½ 8w1 2w0 13b1 1b0 -1 6w14,5326,527,513,25
13Morillo Ramos Jose0ESP 6w0 -1 4b0 12w0 10b0 8b0 7w011121,522,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable