1ST ROUND -1100 AM (19/09/2026)
2ND ROUND -2:00 PM (19/09/2026)
3RD ROUND: 4:30 PM (19/09/2026)
4TH ROUND 9:00 AM (20/09/2026)
5th ROUND 11 :00 AM (20/09/2026
PRIZE DISTRIBUTION 1 PM

HP SENIOR STATE WOMEN CHESS CHAMPIONSHIP -2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:14:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Aarshiya Chaudhary,IND1457KANGRA2000
28Ridhima, LakhanpalIND1420KANGRA2000
32Aarnika, ThakurIND1548HAMIRPUR2000
45Saanvi Parihar,IND1516SHIMLA2000
56Tarana, SharmaIND1503SOLAN2000
63Snigdha, SharmaIND1530HAMIRPUR1,5000
710Harshita, ThakurIND1412KANGRA1,5000
89Shriya Guleria,IND1416HAMIRPUR1,5000
913Aditi, RajputIND0CHAMBA1,5000
1014Anshika, ShrivastavIND0CHAMBA1000
1115Anushka, ThakurIND0CHAMBA1000
1218Dwitika,IND0MANDI1000
1326Riddhi, RainaIND0CHAMBA1000
1425Payal, ThakurIND0KANGRA1000
1521Kiara joshi,IND0CHAMBA1000
1622Kushani Dhiman,IND0KANGRA1000
1717Doyel, RialchIND0KANGRA1000
181Palak Thakur,IND1615HAMIRPUR1000
194P S Bhavya, SharmaIND1518SOLAN1000
2023Navya,IND0Mandi0,5000
2127Shreya,IND0CHAMBA0,5000
2216Bhargavi, ThakurIND0CHAMBA0000
2319Ishaana, SharmaIND0KANGRA0000
2420Kanishka,IND0CHAMBA0000
2524Nayra Joshi,IND0CHAMBA0000
2611Aayushi Thakur,IND0CHAMBA0000
2712Aditi,IND0KANGRA0000
2828Vaidehi Thakur,IND0SHIMLA0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)