Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub8)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:29:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Tres Peons (RtgØ:1463, Lãnh đội: Gonzalo Diaz Clemente / HS1: 15 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Vizcaya Lopez, Pau1722CAT5350580131111011671399
2Kasir, William1354CAT5530111201011101571313
3Font Vasilopoulos, Kimon1313CAT553070720½110½10471279
  2. Foment Martinenc (RtgØ:1302, Lãnh đội: Toni Jerez Soriano / HS1: 15 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Serrano Pena, Marcel1363CAT5350567970100111471425
2Jara Villamuera, Tomas1308CAT5530584960110111571298
3Parunella Bertran, Jan1236CAT5530810211101111671300
  3. ECADE A (RtgØ:1410, Lãnh đội: Manel Arellano Hospital / HS1: 14 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Arnabat Abdo, Maxim1545CAT5350471941111½004,571434
2Lejolly Molina, Luka1381CAT5530706741111111771301
3Quintana Sabate, Oleguer1305CAT5530364500½110002,571259
  4. Dos Torres Sant Cugat A (RtgØ:1350, Lãnh đội: Ramon Puignero / HS1: 13,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Esteban Ruiz, Martin1403CAT5350356251111½004,571437
2Rico Carbonell, Joan1345CAT5530116601101000371296
3Puig Salinas, Guillem1302CAT5530363601110111671278
  5. Vilafranca (RtgØ:1405, Lãnh đội: Rosa Marrugat Olivella / HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Uroz Lobato, Daniel1671CAT535057408111111661412
2Busquet Perez, Aleix1289CAT535048700½11103,551311
3Guillen Beneito, Felix1251CAT55301106600101251305
4Somoza Fernandez, Pau1254CAT535057050001½01,551295
  6. Granollers (RtgØ:1365, Lãnh đội: Josep Oriol Peguera / HS1: 11,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Gilinsky Yamuza, Yacob Eliezer1412CAT5350016071011111671306
2Henriquez Casamiquela, Pep1340CAT5530543000010001271287
3Perez Artunduaga, Julen Paolo1344CAT½0110013,571288
  7. ECADE B (RtgØ:1281, Lãnh đội: Manel Arellano Hospital / HS1: 8,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Merino Alarcon, Iker Amable1235CAT553070780001010261406
2Mosquera Perez, Hugo1310CAT553035577010131331
3Medina Tomas, Max1236CAT553070801011110461297
4Jordana Feixa, Marc1298CAT5530708360001½01,561286
  8. Cornellà (RtgØ:1279, Lãnh đội: Ramon Martinez Martinez / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Vilchez Alvarez, Jon1336CAT553054121100000½1,571436
2Fernandez Garcia, Hebe1268CAT5350509421100101471320
3Martinez Reyes, Paula1234CAT53505353400001½12,571305
  9. Llinars (RtgØ:1284, Lãnh đội: Nuria Español Bada / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Rempe Martinez, Joan1308CAT535097051000101261356
2Vigil Borge, Aura1204CAT53505782310001251350
3Pellicer Ruiz, Kun1288CAT535097078½1001,541285
4Rempe Martinez, Anna1220CAT535096870½000,531295
5Salichs Romero, Pol1257CAT535097000110231313
  10. A.C. Armenia de Barcelona (RtgØ:1322, Lãnh đội: Vardges Sargsyan / HS1: 7,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Moldabayev, Raul1232CAT5230966590100000171464
2Rubin, Boris1318CAT553070747000110261289
3Lee Balashkin, Alexander Soren1336CAT553070712½1001114,571311
5Nazarian, Teona1255CAT5530356740011305
  11. Dos Torres Sant Cugat C (RtgØ:1335, Lãnh đội: Adria Campos / HS1: 6 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Fernandez Ledesma, Aitor1348CAT01000151310
2Sanchez Lanau, Nicolas1225CAT55301187201000151299
3Macia Palomanes, Iria1316CAT000010161290
4Morgades Barrera, Saga1340CAT10110351283
  12. Dos Torres Sant Cugat B (RtgØ:1298, Lãnh đội: Ramon Puignero / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mineev, Teodor1244CAT553011317½0011½361368
2Crozatier, Daniel1323CAT553010779100000161320
3Quintanilla Pascual, Roc1286CAT553011619101231313
4Lopez Prats, Guillem1284CAT553034694000000061312