Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub8) Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:29:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:55 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Dos Torres Sant Cugat B | Dos Torres Sant Cugat A | 0 | : | 3 |
| 2 | Cornellà | Tres Peons | 1 | : | 2 |
| 3 | Llinars | ECADE A | ½ | : | 2½ |
| 4 | Foment Martinenc | Granollers | 3 | : | 0 |
| 5 | A.C. Armenia de Barcelona | Dos Torres Sant Cugat C | 2 | : | 1 |
| 6 | ECADE B | Vilafranca | 2 | : | 1 |
|
|
|
|