Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub8)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:29:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:55
Bàn9Dos Torres Sant Cugat BRtg-5Dos Torres Sant Cugat ARtg0 : 3
1.1
Mineev, Teodor
1244-
Esteban Ruiz, Martin
14030 - 1
1.2
Quintanilla Pascual, Roc
1286-
Rico Carbonell, Joan
13450 - 1
1.3
Lopez Prats, Guillem
1284-
Puig Salinas, Guillem
13020 - 1
Bàn12CornellàRtg-1Tres PeonsRtg1 : 2
2.1
Vilchez Alvarez, Jon
1336-
Vizcaya Lopez, Pau
17220 - 1
2.2
Fernandez Garcia, Hebe
1268-
Kasir, William
13541 - 0
2.3
Martinez Reyes, Paula
1234-
Font Vasilopoulos, Kimon
13130 - 1
Bàn10LlinarsRtg-2ECADE ARtg½ :2½
3.1
Rempe Martinez, Joan
1308-
Arnabat Abdo, Maxim
15450 - 1
3.2
Vigil Borge, Aura
1204-
Lejolly Molina, Luka
13810 - 1
3.3
Rempe Martinez, Anna
1220-
Quintana Sabate, Oleguer
1305½ - ½
Bàn8Foment MartinencRtg-4GranollersRtg3 : 0
4.1
Serrano Pena, Marcel
1363-
Gilinsky Yamuza, Yacob Eliezer
14121 - 0
4.2
Jara Villamuera, Tomas
1308-
Henriquez Casamiquela, Pep
13401 - 0
4.3
Parunella Bertran, Jan
1236-
Perez Artunduaga, Julen Paolo
13441 - 0
Bàn7A.C. Armenia de BarcelonaRtg-6Dos Torres Sant Cugat CRtg2 : 1
5.1
Moldabayev, Raul
1232-
Fernandez Ledesma, Aitor
13481 - 0
5.2
Rubin, Boris
1318-
Sanchez Lanau, Nicolas
12250 - 1
5.3
Lee Balashkin, Alexander Soren
1336-
Macia Palomanes, Iria
13161 - 0
Bàn11ECADE BRtg-3VilafrancaRtg2 : 1
6.1
Merino Alarcon, Iker Amable
1235-
Uroz Lobato, Daniel
16710 - 1
6.2
Mosquera Perez, Hugo
1310-
Guillen Beneito, Felix
12511 - 0
6.3
Medina Tomas, Max
1236-
Somoza Fernandez, Pau
12541 - 0