Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub8)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:29:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 16:00
Bàn2ECADE ARtg-5Dos Torres Sant Cugat ARtg1½:1½
1.1
Arnabat Abdo, Maxim
1545-
Esteban Ruiz, Martin
1403½ - ½
1.2
Lejolly Molina, Luka
1381-
Rico Carbonell, Joan
13451 - 0
1.3
Quintana Sabate, Oleguer
1305-
Puig Salinas, Guillem
13020 - 1
Bàn3VilafrancaRtg-1Tres PeonsRtg1½:1½
2.1
Uroz Lobato, Daniel
1671-
Vizcaya Lopez, Pau
17221 - 0
2.2
Guillen Beneito, Felix
1251-
Kasir, William
13540 - 1
2.3
Somoza Fernandez, Pau
1254-
Font Vasilopoulos, Kimon
1313½ - ½
Bàn4GranollersRtg-12CornellàRtg1 : 2
3.1
Gilinsky Yamuza, Yacob Eliezer
1412-
Vilchez Alvarez, Jon
13361 - 0
3.2
Henriquez Casamiquela, Pep
1340-
Fernandez Garcia, Hebe
12680 - 1
3.3
Perez Artunduaga, Julen Paolo
1344-
Martinez Reyes, Paula
12340 - 1
Bàn6Dos Torres Sant Cugat CRtg-8Foment MartinencRtg0 : 3
4.1
Fernandez Ledesma, Aitor
1348-
Serrano Pena, Marcel
13630 - 1
4.2
Sanchez Lanau, Nicolas
1225-
Jara Villamuera, Tomas
13080 - 1
4.3
Macia Palomanes, Iria
1316-
Parunella Bertran, Jan
12360 - 1
Bàn11ECADE BRtg-10LlinarsRtg2 : 1
5.1
Merino Alarcon, Iker Amable
1235-
Rempe Martinez, Joan
13080 - 1
5.2
Medina Tomas, Max
1236-
Pellicer Ruiz, Kun
12881 - 0
5.3
Jordana Feixa, Marc
1298-
Salichs Romero, Pol
12571 - 0
Bàn9Dos Torres Sant Cugat BRtg-7A.C. Armenia de BarcelonaRtg1 : 2
6.1
Mineev, Teodor
1244-
Moldabayev, Raul
12321 - 0
6.2
Crozatier, Daniel
1323-
Rubin, Boris
13180 - 1
6.3
Lopez Prats, Guillem
1284-
Lee Balashkin, Alexander Soren
13360 - 1