Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub8)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:29:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Tres Peons10w2½8b212b32w25b1½3w24b215213
2Foment Martinenc3w16w34w11b111b39b37w31508
3ECADE A2b29b2½8b310w34w1½1b15w11409
4Dos Torres Sant Cugat A7w312b32b29w23b1½5w11w113,509
5Vilafranca12w½7b110b38w31w1½4b23b21309
6Granollers9b1½2b07b312w28w110b111w311,507
7ECADE B4b05w26w011b29w28b2½2b08,508
8Cornellà11w21w13w05b06b27w½12b2½806
9Llinars6w1½3w½11w24b17b12w010b2805
10A.C. Armenia de Barcelona1b½11w25w03b012b26w29w17,506
11Dos Torres Sant Cugat C8b110b19b17w12w012w26b0622
12Dos Torres Sant Cugat B5b2½4w01w06b110w111b18w½602

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)