Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub8)

Ban Tổ chứcDelegació Territorial de Barcelona de la Federació Catalana d’Escacs
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcYolanda Peñas Hernández
Tổng trọng tàiIA Jordi Chalmeta Ugas
Phó Tổng Trọng tàiAC Lluís las Heras Maestro
Trọng tàiAC Marc Almeria Vivo, AC Clàudia Botias Gil, AC Jo ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)15' + 3"
Địa điểmAvda. de la Guinardera, 20, Sant Cugat del Vallès – ZEM la Guinardera
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1319 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:29:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ECADE A54101209
25Dos Torres Sant Cugat A541011,509
31Tres Peons54101109
43Vilafranca5212905
58Foment Martinenc5203904
64Granollers52127,505
711ECADE B5302626
810Llinars5113603
912Cornellà5203504
107A.C. Armenia de Barcelona52034,524
119Dos Torres Sant Cugat B51044,502
126Dos Torres Sant Cugat C5005400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)