Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub10)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:24:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Tres Peons B550017,5010
21Tres Peons A550017010
32Dos Torres Sant Cugat A540115,508
410Llinars530211,506
513Vilafranca A530211,506
69ECADE530210,506
715A. C. Armenia de Barcelona52211016
814Dos Torres Sant Cugat B51221014
94Mollet52129,525
1012Dos Torres Sant Cugat C52039,506
1111Dos Torres Sant Cugat E4112805
1217Mixt4103804
136Peona i Peó4103804
145Vilafranca B5113803
157Rubinenca41127,505
168Suria51047,502
1716Dos Torres Sant Cugat D40045,502

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)