Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub10)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:24:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Tres Peons A10w3½5b44b315w42b2½3b39w424014
2Dos Torres Sant Cugat A9b314b48b45w31w1½10w43b221,5011
3Tres Peons B11w416b3½9b34w36b41w12w220,5011
4Dos Torres Sant Cugat B7w46w21w13b18b214b45w21607
5Vilafranca A12b31w013w42b116w3½9b24b215,508
6Mollet15b44b216b2½9w13w08w213b314,508
7Peona i Peó4b010b1½14b38w1--2½12w2½16b414,508
8A. C. Armenia de Barcelona13b212w32w07b34w26b210w21408
9Llinars2w113w43w16b310b2½5w21b013,507
10ECADE1b½7w2½17w316b39w1½2b08b212,507
11Dos Torres Sant Cugat E3b015w1--2½14w2½12b216w1½17w312,507
12Vilafranca B5w18b115b117w311w27b1½--2½1205
13Rubinenca8w29b05b0--2½15w317b36w111,507
14Mixt--2½2w07w111b1½17b34w015b31106
15Dos Torres Sant Cugat C6w011b312w31b013b1--2½14w110,506
16Suria17b43w½6w1½10w15b½11b2½7w01004
17Dos Torres Sant Cugat D16w0--2½10b112b114w113w111b17,502

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)