Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub10) Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:24:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Agudo Jing, Ulises | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1350 | | Rating quốc gia | 1350 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1588 | | Điểm | 5 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Escola Catalana D'Escacs - Ecade | | Số ID quốc gia | 5987259 | | Số ID FIDE | 523096390 | | Năm sinh | 2017 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 7 | | Colom Mateo, Gael | 1887 | CAT | Tres Peons, C.E. | 6,5 | |
| 2 | 2 | 48 | | Vilades Albaiges, Guillem | 1416 | CAT | Peona I Peo, C.E. | 2 | |
| 3 | 2 | 33 | | Montes De Oca Casalanguida, Marco | 1262 | CAT | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 0 | |
| 4 | 2 | 57 | | Rojas Bacardit, Jaume | 1339 | CAT | Suria, C.E. | 2 | |
| 5 | 2 | 39 | | Peguero Munoz, Artal | 1344 | CAT | Llinars, C.E. | 2 | |
| 6 | 2 | 20 | | Morera Domenech, Guiu | 1613 | CAT | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 4,5 | |
| 7 | 2 | 15 | | Baldryan Khachatryan, David | 1276 | CAT | Associació Cultural Armenia De Bcn | 3 | |
|
|
|
|