JIFSUL Regional Equipes Masculino Cập nhật ngày: 18.09.2026 01:01:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: LADIRBRANDT
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | IFC | * | 2½ | 1½ | 2½ | 3 | 4 | 1 | 13,5 | 8 | 52 |
| 2 | IFRS | 1½ | * | 2 | 3 | 3 | 4 | 2 | 13,5 | 7 | 52 |
| 3 | IFSC | 2½ | 2 | * | 2 | 1½ | 4 | 3 | 12 | 6 | 52,5 |
| 4 | IFPR | 1½ | 1 | 2 | * | 4 | 3 | 4 | 11,5 | 5 | 46 |
| 5 | IFSUL | 1 | 1 | 2½ | 0 | * | 2 | 5 | 6,5 | 3 | 32 |
| 6 | IFFAR | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | * | 6 | 3 | 1 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|