Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub12) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:24:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Bascunana Munoz, Jose Antonio | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1533 | | Rating quốc gia | 1533 | | Rating quốc tế | 1432 | | Hiệu suất thi đấu | 1544 | | FIDE rtg +/- | 6,4 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 61 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Cerdanyola Del Valles, C.E. | | Số ID quốc gia | 535089785 | | Số ID FIDE | 553007166 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 34 | | Caballero Navtanovich, Miquel Angel | 1527 | CAT | Congres, C.E. | 5 | |
| 2 | 2 | 15 | | Ballester Terrazas, Josep | 1496 | CAT | Gran Penya Vilanova | 0 | |
| 4 | 2 | 87 | | Colet Ruiz, Oriol | 1506 | CAT | Suria, C.E. | 5,5 | |
| 5 | 1 | 74 | | Sanchez Ferrer, Max | 1596 | CAT | Peona I Peo, C.E. | 5 | |
| 7 | 2 | 64 | | Puigdomenech Morell, Jordi | 1514 | CAT | Llinars, C.E. | 2,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|