Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub12) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:24:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Sorribas Tafalla, Emma | | Số thứ tự | 72 | | Rating | 1299 | | Rating quốc gia | 1299 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1444 | | Điểm | 2 | | Hạng | 80 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Mollet, C.E. | | Số ID quốc gia | 398503 | | Số ID FIDE | 94761442 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 2 | 3 | 85 | | Guerra Ferreira, Veronica | 1500 | CAT | | 3 | |
| 4 | 4 | 61 | | Praskurin Volchenko, Roman | 1436 | CAT | Foment Martinenc, C.E. | 5,5 | |
| 5 | 3 | 28 | | Cepeda Chin, Adam Zyon | 1429 | CAT | Ateneu Colon, C.E. | 6 | |
| 7 | 4 | 37 | | Dominguez Cerdan, Emma | 1300 | CAT | Congres, C.E. | 2 | |
|
|
|
|