Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub12)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:24:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Vilafranca A1100402
24Casino Prado Sitges1100402
36Llinars1100402
47Cor de Marina1100402
51Tres Peons A11003,502
610Peona i Peó A11003,502
72Dos Torres Sant Cugat A1100302
85Tres Peons B1100302
911Cerdanyola del Vallès1100302
108Gran Penya Vilanova11002,502
119Mixt1010211
1220Ateneu Colon1010211
1319Peona i Peó B10011,500
1413Dos Torres Sant Cugat C1001100
1516Foment Martinenc1001100
1622Congrés1001100
1712Suria10010,500
1821Vilafranca B10010,500
1914Dos Torres Sant Cugat B1001000
2015Rubinenca1001000
2117ECADE1001000
2218Mollet1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)