Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub12) | Ban Tổ chức | Delegació Territorial de Barcelona de la Federació Catalana d’Escacs |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Yolanda Peñas Hernández |
| Tổng trọng tài | IA Jordi Chalmeta Ugas |
| Phó Tổng Trọng tài | AC Lluís las Heras Maestro |
| Trọng tài | AC Marc Almeria Vivo, AC Clàudia Botias Gil, AC Joan Manel Marches Rios, AC Andrés Camilo Navarro Gutiérrez, AS Anna Bonals Roca |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15' + 3" |
| Địa điểm | Avda. de la Guinardera, 20, Sant Cugat del Vallès – ZEM la Guinardera |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1479 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:24:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Tres Peons A | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 0 | 9 |
| 2 | 7 | Cor de Marina | 5 | 4 | 1 | 0 | 13,5 | 0 | 9 |
| 3 | 2 | Dos Torres Sant Cugat A | 5 | 4 | 0 | 1 | 12,5 | 0 | 8 |
| 4 | 3 | Vilafranca A | 5 | 2 | 2 | 1 | 12,5 | 0 | 6 |
| 5 | 9 | Mixt | 5 | 2 | 2 | 1 | 12,5 | 0 | 6 |
| 6 | 10 | Peona i Peó A | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 0 | 7 |
| 7 | 6 | Llinars | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 0 | 6 |
| 8 | 5 | Tres Peons B | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| 9 | 20 | Ateneu Colon | 5 | 2 | 1 | 2 | 11,5 | 0 | 5 |
| 10 | 4 | Casino Prado Sitges | 5 | 1 | 2 | 2 | 10,5 | 0 | 4 |
| 11 | 11 | Cerdanyola del Vallès | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 0 | 5 |
| 12 | 12 | Suria | 5 | 3 | 0 | 2 | 9,5 | 0 | 6 |
| 13 | 8 | Gran Penya Vilanova | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 0 | 5 |
| 14 | 16 | Foment Martinenc | 5 | 1 | 1 | 3 | 8,5 | 0 | 3 |
| 15 | 18 | Mollet | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 1 | 5 |
| 16 | 15 | Rubinenca | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 1 | 5 |
| 17 | 13 | Dos Torres Sant Cugat C | 5 | 1 | 1 | 3 | 7,5 | 1 | 3 |
| 18 | 19 | Peona i Peó B | 5 | 0 | 2 | 3 | 7,5 | 1 | 2 |
| 19 | 21 | Vilafranca B | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 0 | 3 |
| 20 | 22 | Congrés | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 0 | 2 |
| 21 | 17 | ECADE | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 3 |
| 22 | 14 | Dos Torres Sant Cugat B | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 1 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|