Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Sant Quirze del Vallès1100402
28Tres Peons1100402
39A. C. Armenia de Barcelona1100402
45Vilafranca A11003,502
54Dos Torres Sant Cugat A1100302
616Granollers1100302
76Rubinenca1100302
81Ateneu Colon11002,502
92Cor de Marina A11002,502
1010Cor de Marina B10011,500
1111Vilafranca B10011,500
127Foment Martinenc1001100
1313Mixt1001100
1415Dos Torres Sant Cugat B1001100
1514Sant Andreu10010,500
1612Gran Penya Vilanova1001000
1717Llinars1001000
1818MIR1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)