Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14)

Ban Tổ chứcDelegació Territorial de Barcelona de la Federació Catalana d’Escacs
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcYolanda Peñas Hernández
Tổng trọng tàiIA Jordi Chalmeta Ugas
Phó Tổng Trọng tàiAC Lluís las Heras Maestro
Trọng tàiAC Marc Almeria Vivo, AC Clàudia Botias Gil, AC Jo ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)15' + 3"
Địa điểmAvda. de la Guinardera, 20, Sant Cugat del Vallès – ZEM la Guinardera
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1555 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Ateneu Colon6w2½10w411b39b412w42b3½3b3½24,5014
2Dos Torres Sant Cugat A13b39b3½7b3½11w44w21w½5b2½19011
3Cor de Marina A15b2½6b2½8b313w311w45b31w½18,5012
4Vilafranca A14w3½7w39b1½6w2½2b212b2½11w217010
5Sant Quirze del Vallès18w411b1½10b37b2½8w33w12w1½16,508
6Cor de Marina B1b1½3w1½13w24b1½15w37b312w315,507
7A. C. Armenia de Barcelona16w44b12w½5w1½14b36w19b2½13,506
8Dos Torres Sant Cugat B10w113b23w118b45b19w1½16w313,505
9Granollers12b32w½4w2½1w010b38b2½7w1½1328
10Rubinenca8b31b05w112b29w117w318b31307
11Tres Peons17b45w2½1w12b03b014w34b212,507
12Foment Martinenc9w115b416b310w21b04w1½6b112,505
13Mixt2w18w26b23b116w215b217b21205
14Sant Andreu4b½18w217w1½16b2½7w111b115w311,505
15Vilafranca B3w1½12w018w217b36b113w214b110,504
16MIR7b017b312w114w1½13b218w28b110,504
17Llinars11w016w114b2½15w118b210b113w29,504
18Gran Penya Vilanova5b014b215b28w017w216b210w1904

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)