Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Ruiz Vaca, Jaume | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1512 | | Rating quốc gia | 1512 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1219 | | Điểm | 1 | | Hạng | 66 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Gran Penya Vilanova, C.E. | | Số ID quốc gia | 535090608 | | Số ID FIDE | 553036891 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 6 | | Sarkar Cuadrado, Nil | 1848 | CAT | Sant Quirze Del Valles, C.E. | 6,5 | |
| 2 | 2 | 60 | | Li, Yuheng | 1488 | CAT | Sant Andreu, C.E. | 2 | |
| 3 | 2 | 68 | | Redondo Font, Felix | 1480 | CAT | Vilafranca, C.E. | 4,5 | |
| 4 | 2 | 36 | | Romero Rebagliato, Pol | 1474 | CAT | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 2,5 | |
| 5 | 2 | 44 | | Tanya Salas, Pol | 1430 | CAT | Llinars, C.E. | 2 | |
| 6 | 2 | 49 | | Choi Polo, Nil Se Won | 1375 | CAT | Club Escacs Mir | 3 | |
| 7 | 2 | 54 | | Santos Soro, Abel | 1525 | CAT | Rubinenca, A.E. | 3 | |
|
|
|
|