Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Biada Carbonell, Xavier | | Số thứ tự | 23 | | Rating | 2032 | | Rating quốc gia | 2032 | | Rating quốc tế | 1890 | | Hiệu suất thi đấu | 1853 | | FIDE rtg +/- | -7,6 | | Điểm | 2 | | Hạng | 53 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Cor De Marina Badalona, C.E. | | Số ID quốc gia | 400920 | | Số ID FIDE | 94792755 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 4 | 1 | 76 | | Fernandez Escabia, Eloi | 1964 | CAT | Societat Coral Colon Sabadell | 7 | |
| 5 | 1 | 9 | | Jin, Xuzhe | 1840 | CAT | Tres Peons, C.E. | 1,5 | |
| 6 | 1 | 5 | AFM | Pereira, Ephrem Christa | 1992 | CAT | Sant Quirze Del Valles, C.E. | 4,5 | |
| 7 | 1 | 19 | | Bru Montoya, Pau | 2106 | CAT | Ateneu Colon, C.E. | 6,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|