Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Fernandez Estevez, Alex | | Số thứ tự | 3 | | Rating | 1524 | | Rating quốc gia | 1524 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1522 | | Điểm | 4 | | Hạng | 23 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Gran Penya Vilanova, C.E. | | Số ID quốc gia | 535090655 | | Số ID FIDE | 553033264 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 7 | | Mas I Prieto, Didac | 1588 | CAT | Sant Quirze Del Valles, C.E. | 3,5 | |
| 2 | 3 | 61 | | Soler Armengod, Mario | 1363 | CAT | Sant Andreu, C.E. | 2 | |
| 3 | 3 | 69 | | Ajakouk El Boughdadi, Ritaj | 1568 | CAT | Vilafranca, C.E. | 1 | |
| 4 | 3 | 37 | | Hernaez Chavarria, Erik | 1355 | CAT | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 3 | |
| 5 | 3 | 45 | | Folk Gracia, Gael | 1468 | CAT | Llinars, C.E. | 0 | |
| 6 | 3 | 50 | | Chavarria Carrion, Julia | 1320 | CAT | Club Escacs Mir | 1 | |
| 7 | 3 | 56 | | Jimenez Hernandez, Eric | 1395 | CAT | Rubinenca, A.E. | 1 | |
|
|
|
|