Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Folk Gracia, Gael | | Số thứ tự | 45 | | Rating | 1468 | | Rating quốc gia | 1468 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 746 | | Điểm | 0 | | Hạng | 78 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Llinars, C.E. | | Số ID quốc gia | 535091429 | | Số ID FIDE | 553078012 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 10 | AFM | Moscardo Celma, Alvaro | 1621 | CAT | Tres Peons, C.E. | 4 | |
| 3 | 2 | 60 | | Li, Yuheng | 1488 | CAT | Sant Andreu, C.E. | 2 | |
| 4 | 3 | 69 | | Ajakouk El Boughdadi, Ritaj | 1568 | CAT | Vilafranca, C.E. | 1 | |
| 5 | 3 | 3 | | Fernandez Estevez, Alex | 1524 | CAT | Gran Penya Vilanova, C.E. | 4 | |
| 6 | 3 | 57 | | Lujan Prieto, Alex | 1596 | CAT | | 2 | |
|
|
|
|