Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Pereira, Ephrem Christa | | Cấp | AFM | | Số thứ tự | 5 | | Rating | 1992 | | Rating quốc gia | 1992 | | Rating quốc tế | 1901 | | Hiệu suất thi đấu | 1792 | | FIDE rtg +/- | -25,6 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 18 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Sant Quirze Del Valles, C.E. | | Số ID quốc gia | 399555 | | Số ID FIDE | 94749140 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 1 | | Castillo Salvo, Santiago Gabriel | 1448 | CAT | Gran Penya Vilanova, C.E. | 2 | |
| 2 | 1 | 9 | | Jin, Xuzhe | 1840 | CAT | Tres Peons, C.E. | 1,5 | |
| 3 | 1 | 53 | | Calderon Tocino, Jon | 1930 | CAT | Rubinenca, A.E. | 4 | |
| 4 | 1 | 13 | | Karapetyan Hovhannisyan, David | 1776 | CAT | Associació Cultural Armenia De Bcn | 5,5 | |
| 5 | 1 | 35 | | Taveira De Melo Moreira, Miguel | 1327 | CAT | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 3 | |
| 6 | 1 | 23 | | Biada Carbonell, Xavier | 2032 | CAT | Cor De Marina Badalona, C.E. | 2 | |
| 7 | 1 | 31 | | Murgia Villamizar, Nicola | 1721 | CAT | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|