Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Calderon Tocino, Jon | | Số thứ tự | 53 | | Rating | 1930 | | Rating quốc gia | 1930 | | Rating quốc tế | 1877 | | Hiệu suất thi đấu | 1958 | | FIDE rtg +/- | 25,6 | | Điểm | 4 | | Hạng | 32 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Rubinenca, A.E. | | Số ID quốc gia | 386836 | | Số ID FIDE | 94764301 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 2 | 1 | 19 | | Bru Montoya, Pau | 2106 | CAT | Ateneu Colon, C.E. | 6,5 | |
| 3 | 1 | 5 | AFM | Pereira, Ephrem Christa | 1992 | CAT | Sant Quirze Del Valles, C.E. | 4,5 | |
| 4 | 1 | 39 | | Pujol Zoilo, Eudald | 1747 | CAT | Foment Martinenc, C.E. | 4,5 | |
| 6 | 1 | 43 | | Permanyer Dvoretskaya, Aleksandra | 1375 | CAT | Llinars, C.E. | 0,5 | |
| 7 | 1 | 1 | | Castillo Salvo, Santiago Gabriel | 1448 | CAT | Gran Penya Vilanova, C.E. | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|