Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Pascuas Trujillo, Daniel | | Số thứ tự | 55 | | Rating | 1469 | | Rating quốc gia | 1469 | | Rating quốc tế | 1442 | | Hiệu suất thi đấu | 1672 | | FIDE rtg +/- | 14,4 | | Điểm | 2 | | Hạng | 57 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Rubinenca, A.E. | | Số ID quốc gia | 397116 | | Số ID FIDE | 94706239 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 36 | | Romero Rebagliato, Pol | 1474 | CAT | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 2,5 | |
| 2 | 3 | 21 | | Canillas Peinado, Oliver | 1979 | CAT | Ateneu Colon, C.E. | 7 | |
| 3 | 2 | 6 | | Sarkar Cuadrado, Nil | 1848 | CAT | Sant Quirze Del Valles, C.E. | 6,5 | |
| 5 | 1 | 72 | | Pineda Inga, Fabrizio Javier | 1493 | CAT | Granollers, C.E. | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|