Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Lujan Prieto, Alex | | Số thứ tự | 57 | | Rating | 1596 | | Rating quốc gia | 1596 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1437 | | Điểm | 2 | | Hạng | 58 | | Liên đoàn | CAT | | Số ID quốc gia | 535091926 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 38 | | Agarkov, Iaroslav | 1536 | CAT | | 5 | |
| 3 | 3 | 7 | | Mas I Prieto, Didac | 1588 | CAT | Sant Quirze Del Valles, C.E. | 3,5 | |
| 5 | 3 | 74 | | Fernandez Diaz, Miquel | 1421 | CAT | Granollers, C.E. | 5 | |
| 6 | 3 | 45 | | Folk Gracia, Gael | 1468 | CAT | Llinars, C.E. | 0 | |
| 7 | 4 | 4 | | Garcia Alcala, Didac | 1532 | CAT | Gran Penya Vilanova, C.E. | 2 | |
|
|
|
|