Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênFernandez Escabia, Eloi
Số thứ tự76
Rating1964
Rating quốc gia1964
Rating quốc tế1793
Hiệu suất thi đấu2322
FIDE rtg +/-46
Điểm7
Hạng2
Liên đoànCAT
CLB/TỉnhSocietat Coral Colon Sabadell
Số ID quốc gia398393
Số ID FIDE94723150
Năm sinh 2013

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
1131Murgia Villamizar, Nicola1721CATDos Torres Sant Cugat, C.E.3
1
2135Taveira De Melo Moreira, Miguel1327CATDos Torres Sant Cugat, C.E.3
1
3127Barrionuevo Garcia, Derek Ismael1564CATCor De Marina Badalona, C.E.1,5
1
4123Biada Carbonell, Xavier2032CATCor De Marina Badalona, C.E.2
1
5149Choi Polo, Nil Se Won1375CATClub Escacs Mir3
1
6167Freixedas Pujol, Isaac1482CATVilafranca, C.E.3
1
7143Permanyer Dvoretskaya, Aleksandra1375CATLlinars, C.E.0,5
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.