Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Jin, Xuzhe | | Số thứ tự | 9 | | Rating | 1840 | | Rating quốc gia | 1840 | | Rating quốc tế | 1728 | | Hiệu suất thi đấu | 1482 | | FIDE rtg +/- | -90,4 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 62 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Tres Peons, C.E. | | Số ID quốc gia | 5985999 | | Số ID FIDE | 523009381 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 44 | | Tanya Salas, Pol | 1430 | CAT | Llinars, C.E. | 2 | |
| 2 | 1 | 5 | AFM | Pereira, Ephrem Christa | 1992 | CAT | Sant Quirze Del Valles, C.E. | 4,5 | |
| 3 | 1 | 19 | | Bru Montoya, Pau | 2106 | CAT | Ateneu Colon, C.E. | 6,5 | |
| 4 | 1 | 31 | | Murgia Villamizar, Nicola | 1721 | CAT | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 3 | |
| 5 | 1 | 23 | | Biada Carbonell, Xavier | 2032 | CAT | Cor De Marina Badalona, C.E. | 2 | |
| 6 | 1 | 59 | | Gimenez Santamaria, Miriam | 1504 | CAT | Sant Andreu, C.E. | 5 | |
| 7 | 1 | 63 | | Isach Miqueleiz, Ian | 1749 | CAT | Vilafranca, C.E. | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|