Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Ateneu Colon | 7 | 7 | 0 | 0 | 24,5 | 0 | 14 |
| 2 | 4 | Dos Torres Sant Cugat A | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 0 | 11 |
| 3 | 2 | Cor de Marina A | 7 | 6 | 0 | 1 | 18,5 | 0 | 12 |
| 4 | 5 | Vilafranca A | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 0 | 10 |
| 5 | 3 | Sant Quirze del Vallès | 7 | 4 | 0 | 3 | 16,5 | 0 | 8 |
| 6 | 10 | Cor de Marina B | 7 | 3 | 1 | 3 | 15,5 | 0 | 7 |
| 7 | 9 | A. C. Armenia de Barcelona | 7 | 3 | 0 | 4 | 13,5 | 0 | 6 |
| 8 | 15 | Dos Torres Sant Cugat B | 7 | 2 | 1 | 4 | 13,5 | 0 | 5 |
| 9 | 16 | Granollers | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 2 | 8 |
| 10 | 6 | Rubinenca | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 0 | 7 |
| 11 | 8 | Tres Peons | 7 | 3 | 1 | 3 | 12,5 | 0 | 7 |
| 12 | 7 | Foment Martinenc | 7 | 2 | 1 | 4 | 12,5 | 0 | 5 |
| 13 | 13 | Mixt | 7 | 0 | 5 | 2 | 12 | 0 | 5 |
| 14 | 14 | Sant Andreu | 7 | 2 | 1 | 4 | 11,5 | 0 | 5 |
| 15 | 11 | Vilafranca B | 7 | 1 | 2 | 4 | 10,5 | 0 | 4 |
| 16 | 18 | MIR | 7 | 1 | 2 | 4 | 10,5 | 0 | 4 |
| 17 | 17 | Llinars | 7 | 1 | 2 | 4 | 9,5 | 0 | 4 |
| 18 | 12 | Gran Penya Vilanova | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 0 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|