Балкански игри за деца с онкохематологични заболявания - момчета

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:24:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kosturkov

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgĐiểm HS1 
110Атанасов, КристианBUL0515
28Ангелов, МетодиBUL0416
313Иванов, ЙорданBUL0414
43Janković, LukaSRB0316
511Георгиев, ПетърBUL0315
616Панчев, ПавелBUL0314
76Popa, DariusROU0311
89Андонов, ТеодорBUL039
91Adžić, UrošSRB0215
102Gaman, Alexadru-CarolROU0213
117Адем, АлперBUL0213
125Pana, Nicolas-GabrielROU0210
1315Кралев, ЯсенBUL029
1412Иванов, ЙоанBUL0111
154Kadum, NoaCRO019
1614Костов, СамуилBUL0010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)