Балкански игри за деца с онкохематологични заболявания - момчета Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:24:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kosturkov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BUL | Bulgaria | 10 |
| 2 | CRO | Croatia | 1 |
| 3 | ROU | Romania | 3 |
| 4 | SRB | Serbia | 2 |
| Tổng cộng | | | 16 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 0 | 5 | 0 | 8 |
| 2 | 2 | 0 | 6 | 0 | 8 |
| 3 | 4 | 0 | 4 | 0 | 8 |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 5 | 2 | 0 | 6 | 0 | 8 |
| Tổng cộng | 16 | 0 | 24 | 0 | 40 |
|
|
|
|