Балкански игри за деца с онкохематологични заболявания - момчета Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:24:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kosturkov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 11:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Adžić, Uroš | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ангелов, Методи | 0 | 8 |
| 2 | 3 | | Janković, Luka | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Атанасов, Кристиан | 0 | 10 |
| 3 | 12 | | Иванов, Йоан | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Popa, Darius | 0 | 6 |
| 4 | 7 | | Адем, Алпер | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Иванов, Йордан | 0 | 13 |
| 5 | 11 | | Георгиев, Петър | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Gaman, Alexadru-Carol | 0 | 2 |
| 6 | 14 | | Костов, Самуил | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kadum, Noa | 0 | 4 |
| 7 | 5 | | Pana, Nicolas-Gabriel | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Кралев, Ясен | 0 | 15 |
| 8 | 16 | | Панчев, Павел | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Андонов, Теодор | 0 | 9 |
|
|
|
|