Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

This is the Official Selection Tournament for East Zonals Inter University... Any students who read under VU or any Colleges under Vidyasagar University can play this tournament..

12th Vidyasagar University Inter Colleges Chess Tournament 2026 (Men)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 21:11:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mr_Hirak_Bose

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1AGMShankhadeep Maity1919IND 15b1 8w1 12b1 2w1 3b1 5w½5,502124
2Siddhartha Maity1436IND 24w1 23b1 4w1 1b0 6w1 11w15019,521,5
3Anirban Pahari1542IND 20w1 9b1 7w1 6b1 1w0 4b½4,502224,5
4AFMBiswajit Das1526IND 22b1 5w1 2b0 10w1 12b1 3w½4,502123
5Gourav Dutta0IND 21w1 4b0 18w1 17b1 7w1 1b½4,502022
6Asim Samanta0IND 14b1 16w1 13b1 3w0 2b0 20w14018,521
7Arijit Pal1443IND 29b1 10w1 3b0 21w1 5b0 13w1401819
8Ayushman Sharma0IND 25w1 1b0 9w0 23b1 16w1 14b14017,519,5
9Sayan Maity0IND 28b1 3w0 8b1 22w1 11b0 15w1401718
10Sattwik Hazra0IND 26w1 7b0 20w1 4b0 21b1 12w1401618
11Gourav Agarwal0IND 13b½ 28w1 19b1 12w0 9w1 2b03,501819
12Soumyadip Mandi1502IND 17w1 18b1 1w0 11b1 4w0 10b03020,523,5
13Sujan Mandal0IND 11w½ 26b1 6w0 20b½ 17w1 7b0301719
14Sribash Ghorai0IND 6w0 20b0 -1 19w1 22b1 8w03016,518,5
15Koustabh Sinha0IND 1w0 24b0 26w1 25b1 18w1 9b03016,518,5
16Sayan Maity0IND 19w1 6b0 17w0 24b1 8b0 23w1301618
17Reet Sharma0IND 12b0 27w1 16b1 5w0 13b0 21w13015,517,5
18Soumyadip Bag0IND 27b1 12w0 5b0 28w1 15b0 22w13014,515,5
19Arghya Jana0IND 16b0 29w1 11w0 14b0 24w1 25b13013,514,5
20N Hemachandar Achari0IND 3b0 14w1 10b0 13w½ 28b1 6b02,5018,519,5
21Suryakanta Pradhan0IND 5b0 -1 24w1 7b0 10w0 17b02017,519,5
22Prince Basla0IND 4w0 25b1 23w1 9b0 14w0 18b02016,518,5
23V Ram Shankar0IND -1 2w0 22b0 8w0 27b1 16b0201618
24Saikat Khatia0IND 2b0 15w1 21b0 16w0 19b0 28w1201617
25Sriman Mandal0IND 8b0 22w0 27b1 15w0 29b1 19w0201415
26Aniket Bhattacharjee0IND 10b0 13w0 15b0 27w0 -1 29b1201415
27Atrideb Kar0IND 18w0 17b0 25w0 26b1 23w0 -1201214
28Arghya Banerjee0IND 9w0 11b0 29w1 18b0 20w0 24b0111516
29Sagar Bera0IND 7w0 19b0 28b0 -1 25w0 26w0121213

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)