Балкански игри за деца с онкохематологични заболявания - момичета Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:25:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kosturkov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Balıkçı Berfin | 0 | TUR | 5b1 | 7w0 | 6b0 | 2w1 | 4b0 | 2 | 6 | 13,5 |
| 2 | | Međugorac Dražena | 0 | CRO | 6w0 | 4b0 | 3w0 | 1b0 | 8w0 | 0 | 8 | 12,5 |
| 3 | | öztürk Eslem | 0 | TUR | 7b0 | 5w0 | 2b1 | 4w½ | 6b0 | 1,5 | 7 | 13,5 |
| 4 | | Serbes Ecesu | 0 | TUR | 8w0 | 2w1 | 5b½ | 3b½ | 1w1 | 3 | 4 | 9 |
| 5 | | Vorkapić Lena | 0 | SRB | 1w0 | 3b1 | 4w½ | 8b1 | 7w0 | 2,5 | 5 | 14,5 |
| 6 | | Жечева Симона | 0 | BUL | 2b1 | 8w0 | 1w1 | 7b0 | 3w1 | 3 | 3 | 11,5 |
| 7 | | Минчева Ана-Мария | 0 | BUL | 3w1 | 1b1 | 8b1 | 6w1 | 5b1 | 5 | 1 | 12 |
| 8 | | Петрова Даяна | 0 | BUL | 4b1 | 6b1 | 7w0 | 5w0 | 2b1 | 3 | 2 | 13,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|