WRC1 - York Congress 2026 - Open Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:43:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andrew Wainwright
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Quaite, Toby | ENG | 2295 | The Chess Centre |
| 2 | | | Rughani, Mahin | ENG | 2203 | Swinton & Worsley Community |
| 3 | | | Rich, Aaron | ENG | 2197 | York |
| 4 | | | Wainwright, Charlie | ENG | 2000 | The Chess Centre |
| 5 | | | Smith, Simon | ENG | 1996 | England |
| 6 | | | Gardiner, Eric D | ENG | 1978 | HERCA |
| 7 | | | Bramson, Mike | ENG | 1947 | Bradford |
| 8 | | | Kryshtafor, Maksym | UKR | 1932 | Eagle And Child |
| 9 | | | Madzia, Nathan | ENG | 1915 | The Chess Centre |
| 10 | | | Priest, Mark R | ENG | 1915 | Alwoodley |
| 11 | | | Garnett, John S | ENG | 1910 | The Buffs |
| 12 | | | Barker, Arron | ENG | 1908 | The Chess Centre |
| 13 | | | Sudagar, Vidhyuth Kavin | ENG | 1908 | The Chess Centre |
| 14 | | | Butterworth, Paul | ENG | 1901 | The Chess Centre |
| 15 | | | Shaw, Kevin F | ENG | 1875 | Harrogate |
| 16 | | | Pitel, Benedikt | ENG | 1854 | HERCA |
| 17 | | | Pitel, Dominik | ENG | 1818 | HERCA |
| 18 | | | Sheppard, Derek A | ENG | 1696 | Beverley |
|
|
|
|