Tiraspol Cup - 2026 | Liên đoàn | Moldova ( MDA ) |
| Tổng trọng tài | Saprichin, Roman 13916173 |
| Phó Tổng Trọng tài | Evtodienko, Feodor 13906682 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60'+30'' |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/01 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1549 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:30:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS FEDERATION OF MOLDOVA
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | MDA | Moldova | 43 |
| Tổng cộng | | | 43 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 3 | 7 | 0 | 21 |
| 2 | 11 | 0 | 10 | 0 | 21 |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 0 | 21 |
| 4 | 11 | 2 | 8 | 0 | 21 |
| 5 | 5 | 2 | 14 | 0 | 21 |
| 6 | 9 | 1 | 11 | 0 | 21 |
| 7 | 9 | 4 | 8 | 0 | 21 |
| Tổng cộng | 67 | 16 | 64 | 0 | 147 |
|
|
|
|