I Circuito COMCAM de Xadrez Escolar 2026 - Segunda Etapa Sub 12 ao Sub 14Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:27:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Regina Biazon
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 47 | | Andrade, Moises Pereira | 0 | BRA | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Camilly, Brenda | 0 | BRA | | | | | | miễn đấu | |
| 56 | | Men, Vithor Manfrin | 0 | BRA | | miễn đấu | | | | | |
| 31 | | Nunes, Henrique Gabriel Ferreira | 0 | BRA | | | | | | | miễn đấu |
| 43 | | Pedrezini, Lívia Waideman | 0 | BRA | | | | | miễn đấu | | |
| 57 | | Salvador, Vitor Gabriel Furtado | 0 | BRA | miễn đấu | | | | | | |
| 50 | | Silva, Samuel Cordeiro da | 0 | BRA | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|