МЕЂУНАРОДНИ ОТВОРЕНИ ТУРНИР У УБРЗАНОМ ШАХУ
"ТРОФЕЈ ЋУПРИЈЕ 2026"

ОРГАНИЗАТОР: Шаховски савез Србије
ТЕХНИЧКИ ОРГАНИЗАТОР: ШК „Раднички“, Ћуприја
ПОКРОВИТЕЉ: Општина Ћуприја

Котизација се не плаћа.
Наградни фонд је распоређен на 12 редовних и 17 специјалних награда.

ПРИЈАВЕ: Најкасније до среде, 7. октобра
dsk.osnovac@gmail.com
+381 65 2419206 Игор Лукић (SMS/Viber/WhatsApp)

▄▀ ТРОФЕЈ ЋУПРИЈЕ 2026 (10. октобар | Наградни фонд 230.000 РСД) ▄▀

Ban Tổ chứcШаховски савез Србије
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcЈоргић, Андрија 9209292
Tổng trọng tàiИА Лукић, Игор М 930601
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 минута по играчу за целу партију + 5 секунди за сваки одигран потез
Địa điểmЋуприја - Спортска сала Установе за спорт СЦ ,,АДА“ (Булевар ВЈ бр.1)
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/10
Rating trung bình / Average age1954 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:09:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRaspis, TROFEJ ĆUPRIJE 2026.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 Krtg+/-
11
FMMartic, IvanSRB23550000000100
22
FMPostnikov, ArtemSRB23530000000200
33
IMSutormin, DanilaSRB23480000000100
44
IMGevorgyan, David Sh.ARM23110000000100
55
IMTodorovic, Goran NSRB22810000000100
66
IMNovoselski, ZoranSRB22770000000100
77
FMOliinyk, SerafymSRB22670000000200
88
FMDivljan, IgorCAN22510000000200
99
Popovic, Mladen DSRB22390000000200
1010
FMSvicevic, RastkoSRB22080000000200
1111
AIMKrunic, DusanSRB21790000000200
1212
IMSekulic, DusanSRB21660000000200
1313
WFMKovacevic, RadmilaSRB21210000000200
1414
Markovic, SlavoljubSRB20910000000200
1515
Paunovic, LazarSRB20840000000200
1616
Zivkovic, MomciloSRB20320000000200
1717
ACMMarkovic, KostaSRB20310000000400
1818
Gajovic, DraganSRB2024Ćuprija0000000200
1919
Mijajlovic, JovanSRB2007Ćuprija0000000200
2020
Madic, ZivkoSRB1984Ćuprija0000000200
2121
Petrovic, Petar RSRB19830000000200
2222
Pantic, DejanSRB1872Ćuprija0000000200
2323
Ciric, Andrija NSRB1774Ćuprija0000000200
2424
Jovanovic, Dusan DrSRB1659Ćuprija0000000200
2525
Zivkovic, DimitrijeSRB1580Ćuprija0000000200
2626
Spasic, AndrejSRB15550000000400
2727
Jovanovic, MilicaSRB1443Ćuprija0000000400
2828
Brankovic, Stefan DjSRB1439Ćuprija0000000400
2929
Lukic, UrosSRB1406Ćuprija0000000400
3030
Djurdjevic, AndrejSRB0Ćuprija0000000
3131
Djurdjevic, Ivan ZSRB0Ćuprija0000000
3232
Stanisavljevic, BrankoSRB0Ćuprija0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)